Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

derangement

/di'reindʤmənt/ GRE phổ biến #33255

“derangements” là số nhiều của derangement — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ derangements số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

derangement

/di'reindʤmənt/

danh từ

  • sự trục trặc (máy móc...)
  • sự xáo trộn, sự làm lộn xộn
  • sự quấy rối, sự quấy rầy
  • sự loạn trí; tình trạng loạn trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of mental disturbance and disorientation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...