derange
/di'reindʤ/ TOEFL phổ biến #23529
“deranging” là hiện tại phân từ của derange — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
deranged quá khứ
deranged quá khứ phân từ
deranges ngôi 3 số ít
deranging hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
derange
/di'reindʤ/
ngoại động từ
- làm trục trặc
- to derange a machine: làm trục trặc máy
- làm mất trật tự, làm mất thứ tự, làm đảo lộn, xáo trộn, làm rối loạn
- quấy rối, quấy rầy, làm phiền
- làm loạn trí
Định nghĩa tiếng Anh
v derange mentally, throw out of mental balance; make insane v throw into great confusion or disorder