Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“derated” là quá khứ phân từ của derate — đang hiển thị từ gốc:

derate

/di:'reit/

ngoại động từ

  • giảm thuế
Định nghĩa tiếng Anh

v. lower the rated electrical capability of electrical apparatus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...