dereliction
/,deri'likʃn/ GRE phổ biến #25605
“derelictions” là số nhiều của dereliction — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
derelictions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dereliction
/,deri'likʃn/
danh từ
- sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận tới; tình trạng bỏ rơi, tình trạng không nhìn nhận tới; tình trạng vô chủ
- sự sao lãng nhiệm vụ, sự lơ là bổn phận ((cũng) dereliction of duty); sự không làm tròn nhiệm vụ, sự thiếu sót
- sự rút, sự thoái lui (của biển để lại đất bồi)
Định nghĩa tiếng Anh
n. willful negligence