derequisition
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
derequisition
/'di:,rekwi'ziʃn/
ngoại động từ
- thôi trưng dụng, thôi trưng thu
Định nghĩa tiếng Anh
v. release from government control
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. release from government control
Đang tải...