derequisition
“derequisitions” là ngôi 3 số ít của derequisition — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
derequisition
/'di:,rekwi'ziʃn/
ngoại động từ
- thôi trưng dụng, thôi trưng thu
Định nghĩa tiếng Anh
v. release from government control