Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

derivate

/'deriveit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

derivate

//

  • (giải tích) đạo số // lấy đạo hàm
  • left hand lower d. đạo số trái dưới
  • left hand upper d. đạo số trái trên
  • normal d. đạo số theo pháp tuyến
  • right hand upper d. đạo số phải trên
Định nghĩa tiếng Anh

a. Derived; derivative. n. A thing derived; a derivative. v. t. To derive.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...