dermatic
/dә:'mætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dermatic
//
* tính từ- xem dermal
Định nghĩa tiếng Anh
a. Alt. of Dermatine
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Alt. of Dermatine
Đang tải...