Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30407

dermis

//

* danh từ
  • hạ bì, lớp da nằm dưới biểu bì
Định nghĩa tiếng Anh

n. the deep vascular inner layer of the skin

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...