descale
“descaled” là quá khứ của descale — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
descale
//
* động từ- cạo sạch cặn
Định nghĩa tiếng Anh
v remove the scales from
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“descaled” là quá khứ của descale — đang hiển thị từ gốc:
v remove the scales from
Đang tải...