Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“descaled” là quá khứ của descale — đang hiển thị từ gốc:

descale

//

* động từ
  • cạo sạch cặn
Định nghĩa tiếng Anh

v remove the scales from

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...