Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

descendible

/di'sendəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

descendible

/di'sendəbl/

tính từ

  • có thể truyền từ đời này sang đời khác (của cải, chức tước...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Admitting descent; capable of being descended. a. That may descend from an ancestor to an heir.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...