Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43296

describer

/dis'kraibə/

danh từ

  • người tả, người mô tả, người miêu tả
Biến thể từ describers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who describes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...