Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

describer

/dis'kraibə/ phổ biến #43296

“describers” là số nhiều của describer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ describers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

describer

/dis'kraibə/

danh từ

  • người tả, người mô tả, người miêu tả
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who describes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...