descrier
/di'skraiә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
descrier
//
- xem descry
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who descries.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. One who descries.
Đang tải...