Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desecrate

/'desikreit/ GRECollins ★ phổ biến #22456

“desecrating” là hiện tại phân từ của desecrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desecrate

/'desikreit/

ngoại động từ

  • làm mất tính thiêng liêng
  • dùng (nơi thiêng liêng, thánh vật) vào việc phàm tục; mạo phạm (thánh vật), báng bổ (thần thánh)
  • dâng (một nơi linh thiêng...) cho tà ma quỷ dữ
Định nghĩa tiếng Anh

v. violate the sacred character of a place or language v. remove the consecration from a person or an object

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...