desecrate
/'desikreit/ GRECollins ★ phổ biến #22456
“desecrating” là hiện tại phân từ của desecrate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
desecrated quá khứ phân từ
desecrated quá khứ
desecrating hiện tại phân từ
desecrates ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desecrate
/'desikreit/
ngoại động từ
- làm mất tính thiêng liêng
- dùng (nơi thiêng liêng, thánh vật) vào việc phàm tục; mạo phạm (thánh vật), báng bổ (thần thánh)
- dâng (một nơi linh thiêng...) cho tà ma quỷ dữ
Định nghĩa tiếng Anh
v. violate the sacred character of a place or language v. remove the consecration from a person or an object