Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23711

desegregate

/di:'segrigeit/

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. open (a place) to members of all races and ethnic groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...