desegregate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desegregate
/di:'segrigeit/
động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. open (a place) to members of all races and ethnic groups
Từ điển Anh–Việt
112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. open (a place) to members of all races and ethnic groups
Đang tải...