Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desegregate

/di:'segrigeit/ phổ biến #23711

“desegregating” là hiện tại phân từ của desegregate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desegregate

/di:'segrigeit/

động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoá bỏ sự phân biệt chủng tộc (ở trường học...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. open (a place) to members of all races and ethnic groups

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...