Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desegregation

/.di:segri'geiʃәn/ phổ biến #13777
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desegregation

//

* danh từ
  • sự xoá bỏ nạn phân biệt chủng tộc trong nhà trường
Định nghĩa tiếng Anh

n the action of incorporating a racial or religious group into a community

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...