Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desensitise

/'di:'sensitaiz/

“desensitised” là quá khứ của desensitise — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desensitise

/'di:'sensitaiz/

ngoại động từ

  • khử nhạy, làm bớt nhạy
Định nghĩa tiếng Anh

v cause not to be sensitive v make insensitive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...