Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #20133

desertion

/di'zə:ʃn/

danh từ

  • sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ
  • sự ruồng bỏ, sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận đến
    • wife desertion: (pháp lý) sự ruồng bỏ vợ
Biến thể từ desertions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. withdrawing support or help despite allegiance or responsibility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...