desertion
/di'zə:ʃn/ GRE phổ biến #20133
“desertions” là số nhiều của desertion — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
desertions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desertion
/di'zə:ʃn/
danh từ
- sự bỏ ra đi, sự bỏ trốn; sự đào ngũ
- sự ruồng bỏ, sự bỏ rơi, sự không nhìn nhận đến
- wife desertion: (pháp lý) sự ruồng bỏ vợ
Định nghĩa tiếng Anh
n. withdrawing support or help despite allegiance or responsibility