Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deservedly

/di'zә:vidli/ phổ biến #24685
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deservedly

//

* phó từ
  • xứng đáng
Định nghĩa tiếng Anh

r. as deserved

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...