Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desexualize

/di:'seksjjәlaiz/

“desexualizes” là ngôi 3 số ít của desexualize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desexualize

//

* ngoại động từ
  • làm mất giới tính bằng cách mổ lấy buồng trứng hay tinh hoàn
Định nghĩa tiếng Anh

v direct one's libidinous urges into another direction v make infertile

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...