desexualize
/di:'seksjjәlaiz/
“desexualizes” là ngôi 3 số ít của desexualize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
desexualizes ngôi 3 số ít
desexualized quá khứ
desexualizing hiện tại phân từ
desexualized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desexualize
//
* ngoại động từ- làm mất giới tính bằng cách mổ lấy buồng trứng hay tinh hoàn
Định nghĩa tiếng Anh
v direct one's libidinous urges into another direction v make infertile