Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

desiderate

/di'zidəreit/

ngoại động từ

  • ao ước, khao khát; mong mỏi, nhớ mong
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To desire; to feel the want of; to lack; to miss; to\n want.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...