Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“desiderates” là ngôi 3 số ít của desiderate — đang hiển thị từ gốc:

desiderate

/di'zidəreit/

ngoại động từ

  • ao ước, khao khát; mong mỏi, nhớ mong
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To desire; to feel the want of; to lack; to miss; to\n want.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...