Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

design specification

/dɪˈzaɪn spɛsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa thường dùng

Mô tả chi tiết các yêu cầu thiết kế. cụm từ

“The design specification outlines all necessary details.”Thông số thiết kế phác thảo tất cả các chi tiết cần thiết.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

design specification

//

  • (Tech) quy định thiết kế
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...