desilverise
/di:'silvəraiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desilverise
/di:'silvəraiz/
ngoại động từ
- loại (chất) bạc
- desilverised ore: quặng đã loại chất bạc
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...