desirability
“desirabilities” là số nhiều của desirability — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desirability
/di,zaiərə'biliti/
danh từ
- sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ước, sự đáng khát khao
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being worthy of desiring