Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desirably

/di'zairәbli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desirably

//

* phó từ
  • đáng mong muốn, đáng khao khát
  • khêu gợi
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a desirable manner.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...