desktop
/'desktɔp/ phổ biến #6830
“desktops” là số nhiều của desktop — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
máy tính để bàn
danh từ
“My desktop is very fast.”Máy tính để bàn của tôi rất nhanh.
Biến thể từ
desktops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
desktop
//
- bàn giấy, mặt bàn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the top of a desk