Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“desktops” là số nhiều của desktop — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #6830

desktop

//

  • bàn giấy, mặt bàn
Biến thể từ desktops số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the top of a desk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...