Từ điển Anh–Việt

112.598 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desktop

/'desktɔp/ phổ biến #6830

“desktops” là số nhiều của desktop — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy tính để bàn danh từ

“My desktop is very fast.”Máy tính để bàn của tôi rất nhanh.

Biến thể từ desktops số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desktop

//

  • bàn giấy, mặt bàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the top of a desk

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...