Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desolater

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desolater

//

  • xem desolate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who, or that which, desolates or lays waste.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...