despatch
/dis'pætʃ/ TOEFLIELTS phổ biến #41259
“despatching” là hiện tại phân từ của despatch — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
despatched quá khứ phân từ
despatches số nhiều
despatched quá khứ
despatching hiện tại phân từ
despatches ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
despatch
/dis'pætʃ/
danh từ
- sự gửi đi (thư, thông điệp...); sự sai phái đi
- sự đánh chết tươi, sự giết đi, sự khử, sự kết liễu cuộc đời
- happy dispatch: sự mổ bụng tự sát theo kiểu Nhật-bản)
- sự giải quyết nhanh gọn, sự làm gấp (một việc gì); sự khẩn trương, sự nhanh gọn
- to do something with dispatch: khẩn trương làm việc gì
- the matter reqires dispatch: vấn đề cần giải quyết khẩn trương
- (ngoại giao) bản thông điệp, bản thông báo
- hãng vận tải hàng hoá
ngoại động từ
- gửi đi (thư, thông điệp...); sai phái đi
- đánh chết tươi, giết đi, khử, kết liễu cuộc đời (ai)
- giải quyết nhanh gọn, làm gấp (việc gì)
- ăn khẩn trương, ăn gấp (bữa cơm...)
nội động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm nhanh gọn, làm gấp
Định nghĩa tiếng Anh
n an official report (usually sent in haste) n the property of being prompt and efficient n killing a person or animal n the act of sending off something v send away towards a designated goal