Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despiser

Biến thể từ despisers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despiser

//

  • xem despise
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who despises; a contemner; a scorner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...