Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“despisers” là số nhiều của despiser — đang hiển thị từ gốc:

despiser

//

  • xem despise
Biến thể từ despisers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who despises; a contemner; a scorner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...