Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

despiteful

/dis'paitful/

tính từ

  • hiềm khích, thù oán; có ác cảm
  • giận hờn
Định nghĩa tiếng Anh

s. showing malicious ill will and a desire to hurt; motivated by spite

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...