Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despoil

/dis'pɔil/ TOEFLGRE phổ biến #28620

“despoils” là ngôi 3 số ít của despoil — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm hư hại, tàn phá động từ

“The factory despoiled the river with its waste.”Nhà máy đã làm hư hại con sông bằng chất thải của nó.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despoil

/dis'pɔil/

ngoại động từ

  • cướp đoạt, tước đoạt, chiếm đoạt; bóc lột
Định nghĩa tiếng Anh

v steal goods; take as spoils v destroy and strip of its possession

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...