despond
/dis'pɔnd/
“desponded” là quá khứ của despond — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
desponding hiện tại phân từ
desponded quá khứ
desponds ngôi 3 số ít
desponded quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
despond
/dis'pɔnd/
nội động từ
- nản lòng, ngã lòng; thất vọng, chán nản
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) (như) despondency
Định nghĩa tiếng Anh
v. lose confidence or hope; become dejected