Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

despond

/dis'pɔnd/

“desponded” là quá khứ của despond — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

despond

/dis'pɔnd/

nội động từ

  • nản lòng, ngã lòng; thất vọng, chán nản

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) (như) despondency
Định nghĩa tiếng Anh

v. lose confidence or hope; become dejected

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...