Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

desquamation

/,deskwə'meiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

desquamation

/,deskwə'meiʃn/

danh từ

  • sự bóc vảy; sự tróc vảy
Định nghĩa tiếng Anh

n. loss of bits of outer skin by peeling or shedding or coming off in scales

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...