Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11302

destabilize

//

* ngoại động từ
  • làm mất ổn định
Định nghĩa tiếng Anh

v. become unstable\nv. make unstable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...