destabilize
//
* ngoại động từ- làm mất ổn định
Biến thể từ
destabilizing hiện tại phân từ
destabilizes ngôi 3 số ít
destabilized quá khứ phân từ
destabilized quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. become unstable\nv. make unstable