destabilize
/di:'steibilaiz/ Collins ★ phổ biến #11302
“destabilized” là quá khứ phân từ của destabilize — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm mất ổn định
động từ
“The crisis could destabilize the region.”Cuộc khủng hoảng có thể làm mất ổn định khu vực.
Biến thể từ
destabilizing hiện tại phân từ
destabilizes ngôi 3 số ít
destabilized quá khứ phân từ
destabilized quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
destabilize
//
* ngoại động từ- làm mất ổn định
Định nghĩa tiếng Anh
v. become unstable v. make unstable