Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

destabilize

/di:'steibilaiz/ Collins ★ phổ biến #11302

“destabilized” là quá khứ phân từ của destabilize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm mất ổn định động từ

“The crisis could destabilize the region.”Cuộc khủng hoảng có thể làm mất ổn định khu vực.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

destabilize

//

* ngoại động từ
  • làm mất ổn định
Định nghĩa tiếng Anh

v. become unstable v. make unstable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...