Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

destitute

/'destitju:t/ GRECollins ★ phổ biến #16544

Nghĩa thường dùng

rất nghèo và thiếu thốn nhu cầu cơ bản tính từ

“The destitute family struggled to find food and shelter.”Gia đình nghèo khó vật lộn để tìm thức ăn và nơi ở.

Biến thể từ destitutes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

destitute

/'destitju:t/

tính từ

  • thiếu thốn, nghèo túng, cơ cực
    • a destitute life: cuộc sống cơ cực
  • thiếu, không có
    • a hill destitute of trees: đồi không có cây, đồi trọc
    • a man destitute of intelligence: người không có óc thông minh
Định nghĩa tiếng Anh

s. poor enough to need help from others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...