Từ điển Anh–Việt

112,384 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“destitutes” là số nhiều của destitute — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★ phổ biến #16544

destitute

/'destitju:t/

tính từ

  • thiếu thốn, nghèo túng, cơ cực
    • a destitute life: cuộc sống cơ cực
  • thiếu, không có
    • a hill destitute of trees: đồi không có cây, đồi trọc
    • a man destitute of intelligence: người không có óc thông minh
Biến thể từ destitutes số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. poor enough to need help from others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...