destitute
/'destitju:t/ GRECollins ★ phổ biến #16544
“destitutes” là số nhiều của destitute — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
rất nghèo và thiếu thốn nhu cầu cơ bản
tính từ
“The destitute family struggled to find food and shelter.”Gia đình nghèo khó vật lộn để tìm thức ăn và nơi ở.
Biến thể từ
destitutes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
destitute
/'destitju:t/
tính từ
- thiếu thốn, nghèo túng, cơ cực
- a destitute life: cuộc sống cơ cực
- thiếu, không có
- a hill destitute of trees: đồi không có cây, đồi trọc
- a man destitute of intelligence: người không có óc thông minh
Định nghĩa tiếng Anh
s. poor enough to need help from others