Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #31680

detailing

//

* danh từ
  • (quân sự) việc đặc phái
Định nghĩa tiếng Anh

n an individualized description of a particular instance\nv provide details for\nv assign to a specific task

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...