Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

detainee

/.di:tei'ni:/ Collins ★ phổ biến #8016
Biến thể từ detainees số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

detainee

//

* danh từpháp lý
  • người bị tạm giữ do tình nghi
Định nghĩa tiếng Anh

n. some held in custody

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...