Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8016

detainee

//

* danh từpháp lý
  • người bị tạm giữ do tình nghi
Biến thể từ detainees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. some held in custody

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...