Từ điển Anh–Việt

112,369 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“detainees” là số nhiều của detainee — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #8016

detainee

//

* danh từpháp lý
  • người bị tạm giữ do tình nghi
Biến thể từ detainees số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. some held in custody

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...