Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #15404

detectable

/di'tektəbl/

tính từ

  • có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra
  • có thể nhận thấy, có thể nhận ra
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being detected\ns. easily seen or detected

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...