Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

deterioration failure

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

deterioration failure

//

  • (Tech) thất bại vì bị suy thoái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...