Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11034

determinant

//

  • (đại số) định thức
  • d. of a matrix định thức của ma trận
  • adjoint d. định thức phó, định thức liên hợp
  • adjugate d. định thức phụ hợp
  • alternate d. định thức thay phiên
  • axisymmetric d. định thức đối xứng qua đường chéo
  • bordered d. định thức được viền
  • characteristic d. định thức đặc trưng
  • composite d. định thức đa hợp
  • compound d.s định thức đa hợp
  • cubic d. định thức bậc ba
  • group d. định thức nhóm
  • minor d. định thức con
  • signular d. định thức kỳ dị
  • skew-symmetric d. định thức đối xứng lệch
  • symmetric d. định thức đối xứng
Biến thể từ determinants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a determining or causal element or factor\nn. a square matrix used to solve simultaneous equations

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...