determinant
//
- (đại số) định thức
- d. of a matrix định thức của ma trận
- adjoint d. định thức phó, định thức liên hợp
- adjugate d. định thức phụ hợp
- alternate d. định thức thay phiên
- axisymmetric d. định thức đối xứng qua đường chéo
- bordered d. định thức được viền
- characteristic d. định thức đặc trưng
- composite d. định thức đa hợp
- compound d.s định thức đa hợp
- cubic d. định thức bậc ba
- group d. định thức nhóm
- minor d. định thức con
- signular d. định thức kỳ dị
- skew-symmetric d. định thức đối xứng lệch
- symmetric d. định thức đối xứng
Biến thể từ
determinants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a determining or causal element or factor\nn. a square matrix used to solve simultaneous equations