Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Determinant

/di'tә:minәnt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11034

“determinants” là số nhiều của Determinant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

yếu tố quyết định, tác nhân xác định danh từ

“Market demand is a major determinant of price.”Nhu cầu thị trường là yếu tố quyết định chính của giá cả.

Biến thể từ determinants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Determinant

//

  • (Econ) Định thức (hay Del hoặc được ký hiệu |A|).
Định nghĩa tiếng Anh

n. a determining or causal element or factor n. a square matrix used to solve simultaneous equations

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...