Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #33378

detestable

/di'testəbl/

tính từ

  • đáng ghét; đáng ghê tởm
Định nghĩa tiếng Anh

s offensive to the mind\ns unequivocally detestable

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...